el minuto
Pronunciation
/minˈuto/

Định nghĩa và ý nghĩa của "minuto"trong tiếng Tây Ban Nha

El minuto
01

phút

unidad de tiempo equivalente a sesenta segundos
el minuto definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
minutos
Các ví dụ
La película dura noventa minutos.
Bộ phim kéo dài chín mươi phút.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng