la miniserie
mi
mi
mi
ni
ni
ni
ser
ˈseɾ
ser
ie
je
ye
serie

Định nghĩa và ý nghĩa của "miniserie"trong tiếng Tây Ban Nha

La miniserie
01

phim ngắn tập, loạt phim giới hạn

una serie de televisión con un número limitado de episodios y una trama cerrada 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
miniseries
Các ví dụ
La miniserie histórica consta de solo cuatro episodios. 

Phim ngắn lịch sử chỉ gồm bốn tập.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng