Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El miniaturista
01
họa sĩ vẽ tranh thu nhỏ, nghệ sĩ vẽ tranh mini
un artista que pinta miniaturas o obras de tamaño muy pequeño
Các ví dụ
La miniaturista pintó una escena completa en un medallón.
Họa sĩ vẽ tranh thu nhỏ đã vẽ một cảnh hoàn chỉnh trên một chiếc mề đay.



























