el entrevistador
ent
ˌɛnt
ent
re
ɾe
re
vis
βis
bis
ta
ta
ta
dor
ˈðɔɾ
dhawr

Định nghĩa và ý nghĩa của "entrevistador"trong tiếng Tây Ban Nha

El entrevistador
01

người phỏng vấn

persona que realiza preguntas en una entrevista para evaluar candidatos 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
entrevistadores
Các ví dụ
El entrevistador preguntó sobre la experiencia laboral del candidato. 

Người phỏng vấn đã hỏi về kinh nghiệm làm việc của ứng viên.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng