Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
entrevistar
01
phỏng vấn
hacer preguntas a una persona para obtener información o conocer su opinión
Các ví dụ
Me entrevistaron para un programa de televisión local.
Tôi đã được phỏng vấn cho một chương trình truyền hình địa phương.



























