la entrevista
ent
ent
ent
re
ɾe
re
vis
ˈbis
bis
ta
ta
ta
columnistaanarquistaglobalistaecologista

Định nghĩa và ý nghĩa của "entrevista"trong tiếng Tây Ban Nha

La entrevista
01

phỏng vấn

conversación formal para hacer preguntas y obtener información 
la entrevista definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
entrevistas
Các ví dụ
Tengo una entrevista de trabajo mañana. 

Tôi có một cuộc phỏng vấn việc làm vào ngày mai.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng