la entrevista
Pronunciation
/ˌɛntɾeβˈista/

Định nghĩa và ý nghĩa của "entrevista"trong tiếng Tây Ban Nha

La entrevista
[gender: feminine]
01

phỏng vấn

conversación formal para hacer preguntas y obtener información
la entrevista definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
entrevistas
Các ví dụ
En la entrevista, me preguntaron sobre mi experiencia.
Trong cuộc phỏng vấn, họ đã hỏi tôi về kinh nghiệm của tôi.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng