entretenimiento
en
ˌɛn
en
tre
te
te
te
te
te
nim
nim
nim
ien
ˈjɛn
yen
to
to
to

Định nghĩa và ý nghĩa của "entretenimiento"trong tiếng Tây Ban Nha

El entretenimiento
[gender: masculine]
01

giải trí, thú tiêu khiển

actividad o diversión que se hace para pasar el tiempo y disfrutar
el entretenimiento definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
entretenimientos
Các ví dụ
La música en vivo es un gran entretenimiento para todos.
Âm nhạc trực tiếp là một giải trí tuyệt vời cho mọi người.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng