Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
venerable
01
đáng kính
digno de respeto por la edad, la sabiduría o el carácter
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más venerable
so sánh hơn
más venerable
có thể phân cấp
giống đực số ít
venerable
giống đực số nhiều
venerables
giống cái số ít
venerable
giống cái số nhiều
venerables
Các ví dụ
Su reputación como venerable líder creció con los años.
Danh tiếng của ông với tư cách là một nhà lãnh đạo đáng kính đã tăng lên qua các năm.
Cây Từ Vựng
venerable
vener



























