Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Venezuela
[gender: feminine]
01
Venezuela
país en América del Sur y entidad geopolítica
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Muchos venezolanos hablan español.
Nhiều người Venezuela nói tiếng Tây Ban Nha.



























