Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
perinatal
01
chu sinh, liên quan đến thời kỳ chu sinh
relativo al periodo inmediatamente antes y después del nacimiento
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
giống đực số ít
perinatal
giống đực số nhiều
perinatales
giống cái số ít
perinatal
giống cái số nhiều
perinatales
Các ví dụ
La mortalidad perinatal se ha reducido gracias a mejores prácticas.
Tỷ lệ tử vong chu sinh đã giảm nhờ các thực hành tốt hơn.



























