Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
sentar cabeza
01
ổn định cuộc sống, lập gia đình
adoptar un estilo de vida estable y responsable
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
ngôi thứ nhất số ít
siento cabeza
ngôi thứ ba số ít
sienta cabeza
hiện tại phân từ
sentando cabeza
quá khứ đơn
sentó cabeza
quá khứ phân từ
sentado cabeza
Các ví dụ
Le costó sentar cabeza en sus veintes.
Anh ấy đã khó khăn để đặt đầu ở tuổi hai mươi.



























