sentar cabeza
sen
sɛn
sen
tar
ˈtaɾ
tar
ca
ka
ka
be
βe
be
za
θa
tha

Định nghĩa và ý nghĩa của "sentar cabeza"trong tiếng Tây Ban Nha

sentar cabeza
01

ổn định cuộc sống, lập gia đình

adoptar un estilo de vida estable y responsable 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
ngôi thứ nhất số ít
siento cabeza
ngôi thứ ba số ít
sienta cabeza
hiện tại phân từ
sentando cabeza
quá khứ đơn
sentó cabeza
quá khứ phân từ
sentado cabeza
Các ví dụ
Decidió sentar cabeza y buscar un trabajo fijo. 

Anh ấy quyết định ổn định cuộc sống và tìm một công việc ổn định.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng