Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
sentar cabeza
01
ổn định cuộc sống, lập gia đình
adoptar un estilo de vida estable y responsable
Các ví dụ
Le costó sentar cabeza en sus veintes.
Anh ấy đã khó khăn để đặt đầu ở tuổi hai mươi.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
ổn định cuộc sống, lập gia đình