sentencia
sen
sɛn
sen
tenc
ˈtɛnθ
tenth
ia
ja
ya

Định nghĩa và ý nghĩa của "sentencia"trong tiếng Tây Ban Nha

La sentencia
[gender: feminine]
01

bản án

decisión oficial de un juez o tribunal sobre un caso
la sentencia definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
sentencias
Các ví dụ
La defensa apeló la sentencia ante un tribunal superior.
Bên bảo vệ đã kháng cáo sentencia lên một tòa án cấp cao hơn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng