Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
sentenciar
01
kết án
dictar o imponer una pena o condena a un acusado declarado culpable
thông tin ngữ pháp
có quy tắc
không thể tách rời
Các ví dụ
El tribunal puede sentenciar a una multa o a prisión.
Tòa án có thể kết án phạt tiền hoặc phạt tù.



























