sentenciar
sen
sen
sen
tenc
ˈtenθ
tenth
iar
jaɾ
yar
extraditarreutilizarsolucionarmatricular

Định nghĩa và ý nghĩa của "sentenciar"trong tiếng Tây Ban Nha

sentenciar
01

kết án

dictar o imponer una pena o condena a un acusado declarado culpable 
sentenciar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
ngôi thứ nhất số ít
sentencio
ngôi thứ ba số ít
sentencia
hiện tại phân từ
sentenciando
quá khứ đơn
sentenció
quá khứ phân từ
sentenciado
Các ví dụ
El juez va a sentenciar al acusado mañana por la mañana. 

Thẩm phán sẽ tuyên án bị cáo vào sáng mai.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng