Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El sensor
01
cảm biến, thiết bị cảm ứng
un dispositivo que detecta o mide un fenómeno físico y responde con una señal
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
sensores
Các ví dụ
Mi teléfono tiene un sensor de huellas dactilares para desbloquearlo.
Điện thoại của tôi có một cảm biến vân tay để mở khóa nó.
Cây Từ Vựng
sensorial
sensor



























