aprehensivo
ap
ˌap
ap
re
ɾe
re
hen
ɛn
en
si
ˈsi
si
vo
βo
bo
aprensivo

Định nghĩa và ý nghĩa của "aprehensivo"trong tiếng Tây Ban Nha

aprehensivo
01

lo lắng

que muestra preocupación o miedo ante algo que puede ocurrir 
aprehensivo definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más aprehensivo
so sánh hơn
más aprehensivo
có thể phân cấp
giống đực số ít
aprehensivo
giống đực số nhiều
aprehensivos
giống cái số ít
aprehensiva
giống cái số nhiều
aprehensivas
Các ví dụ
Ella estaba aprehensiva antes del examen. 

Cô ấy lo lắng trước kỳ thi.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng