el apresamiento
ap
ap
ap
re
ɾe
re
sam
ˈsam
sam
ien
jen
yen
to
to
to
apresuramientoapretamiento

Định nghĩa và ý nghĩa của "apresamiento"trong tiếng Tây Ban Nha

El apresamiento
01

sự bắt giữ, sự chiếm giữ

la acción de capturar o apresar a una persona o embarcación 
el apresamiento definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
El apresamiento del líder rebelde fue un golpe decisivo. 

Việc bắt giữ thủ lĩnh phiến quân là một đòn quyết định.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng