Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El aprendizaje
[gender: masculine]
01
học tập
el proceso de adquirir conocimientos, habilidades o valores a través del estudio, la experiencia o la enseñanza
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
Fomentan el aprendizaje colaborativo en el aula.
Họ khuyến khích học tập hợp tác trong lớp học.



























