el apoyo
Pronunciation
/apˈojjo/

Định nghĩa và ý nghĩa của "apoyo"trong tiếng Tây Ban Nha

El apoyo
[gender: masculine]
01

sự hỗ trợ, sự ủng hộ

ayuda o respaldo que se da a alguien o algo
el apoyo definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
apoyos
Các ví dụ
Gracias por tu apoyo incondicional.
Cảm ơn vì sự hỗ trợ vô điều kiện của bạn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng