Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El apoyo
[gender: masculine]
01
sự hỗ trợ, sự ủng hộ
ayuda o respaldo que se da a alguien o algo
Các ví dụ
Gracias por tu apoyo incondicional.
Cảm ơn vì sự hỗ trợ vô điều kiện của bạn.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
sự hỗ trợ, sự ủng hộ