sobrecogedor
sobrecogedor
sɔβɾekoxeðɔɾ
sawbrekokhedhawr

Định nghĩa và ý nghĩa của "sobrecogedor"trong tiếng Tây Ban Nha

sobrecogedor
01

gây xúc động mạnh, đáng sợ

que causa una fuerte impresión, miedo o emoción intensa 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más sobrecogedor
so sánh hơn
más sobrecogedor
có thể phân cấp
giống đực số ít
sobrecogedor
giống đực số nhiều
sobrecogedores
giống cái số ít
sobrecogedora
giống cái số nhiều
sobrecogedoras
Các ví dụ
Fue un momento sobrecogedor cuando escuchamos la noticia. 

Đó là một khoảnh khắc gây xúc động mạnh khi chúng tôi nghe tin.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng