Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La sobredosis
01
quá liều, ngộ độc quá liều
consumo excesivo de una sustancia que puede causar daño o la muerte
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
sobredosis
Các ví dụ
La sobredosis de nicotina es peligrosa, aunque rara.
Quá liều nicotine là nguy hiểm, mặc dù hiếm.



























