Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El sobresaliente
[gender: masculine]
01
xuất sắc
nota o calificación que indica un rendimiento muy bueno
Các ví dụ
Recibí un sobresaliente en la presentación oral.
Tôi đã nhận được một điểm xuất sắc trong bài thuyết trình miệng.



























