Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El sobresaliente
[gender: masculine]
01
xuất sắc
nota o calificación que indica un rendimiento muy bueno
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
sobresalientes
Các ví dụ
Recibí un sobresaliente en la presentación oral.
Tôi đã nhận được một điểm xuất sắc trong bài thuyết trình miệng.
Cây Từ Vựng
sobresaliente
sobre
saliente



























