el sobresaliente
Pronunciation
/sˌɔβɾesaljˈɛnte/

Định nghĩa và ý nghĩa của "sobresaliente"trong tiếng Tây Ban Nha

El sobresaliente
[gender: masculine]
01

xuất sắc

nota o calificación que indica un rendimiento muy bueno
el sobresaliente definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
sobresalientes
Các ví dụ
Recibí un sobresaliente en la presentación oral.
Tôi đã nhận được một điểm xuất sắc trong bài thuyết trình miệng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng