Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
conmocionar
01
sốc, làm chấn động
causar un fuerte impacto emocional o afectar profundamente a alguien
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
ngôi thứ nhất số ít
conmociono
ngôi thứ ba số ít
conmociona
hiện tại phân từ
conmocionando
quá khứ đơn
conmocionó
quá khứ phân từ
conmocionado
Các ví dụ
El discurso del presidente conmocionó a la nación.
Bài phát biểu của tổng thống gây chấn động cả nước.



























