Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
embobado
01
say đắm, mê mẩn
completamente cautivado o enamorado de alguien
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más embobado
so sánh hơn
más embobado
có thể phân cấp
giống đực số ít
embobado
giống đực số nhiều
embobados
giống cái số ít
embobada
giống cái số nhiều
embobadas
Các ví dụ
Se quedó embobado al verla sonreír.
Anh ấy mê mẩn khi nhìn thấy cô ấy cười.



























