embobado
Pronunciation
/ˌemboβˈaðo/

Định nghĩa và ý nghĩa của "embobado"trong tiếng Tây Ban Nha

embobado
01

say đắm, mê mẩn

completamente cautivado o enamorado de alguien
embobado definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más embobado
so sánh hơn
más embobado
có thể phân cấp
giống đực số ít
embobado
giống đực số nhiều
embobados
giống cái số ít
embobada
giống cái số nhiều
embobadas
Các ví dụ
Se quedó embobado al verla sonreír.
Anh ấy mê mẩn khi nhìn thấy cô ấy cười.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng