el regocijo
re
ˌre
re
go
ɣo
gho
ci
ˈθi
thi
jo
xo
kho
acertijoprefijocortijofijo

Định nghĩa và ý nghĩa của "regocijo"trong tiếng Tây Ban Nha

El regocijo
01

niềm vui sướng, sự hân hoan

sentimiento de alegría intensa y satisfacción 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
El regocijo de los niños al recibir sus regalos era evidente. 

Niềm vui của trẻ em khi nhận quà rõ ràng là hiển nhiên.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng