el regocijo
Pronunciation
/rˌeɣoθˈixo/

Định nghĩa và ý nghĩa của "regocijo"trong tiếng Tây Ban Nha

El regocijo
01

niềm vui sướng, sự hân hoan

sentimiento de alegría intensa y satisfacción
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
Se sintió invadido por un regocijo inesperado.
Anh ấy cảm thấy bị xâm chiếm bởi một niềm vui bất ngờ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng