Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El regocijo
01
niềm vui sướng, sự hân hoan
sentimiento de alegría intensa y satisfacción
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
El regocijo de los niños al recibir sus regalos era evidente.
Niềm vui của trẻ em khi nhận quà rõ ràng là hiển nhiên.



























