la regulación
re
re
re
gu
ɣu
ghoo
la
la
la
ción
ˈθjon
thyon
relaciónrevelación

Định nghĩa và ý nghĩa của "regulación"trong tiếng Tây Ban Nha

La regulación
01

điều chỉnh, kiểm soát

acción de controlar o supervisar algo 
la regulación definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
regulaciones
Các ví dụ
La regulación del tráfico es necesaria para la seguridad. 

Việc điều tiết giao thông là cần thiết cho an toàn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng