la regulación
Pronunciation
/rˌeɣulaθjˈɔn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "regulación"trong tiếng Tây Ban Nha

La regulación
[gender: feminine]
01

điều chỉnh, kiểm soát

acción de controlar o supervisar algo
la regulación definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
regulaciones
Các ví dụ
La regulación de precios ayuda a evitar abusos.
Quy định giá cả giúp ngăn chặn lạm dụng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng