Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La regulación
[gender: feminine]
01
điều chỉnh, kiểm soát
acción de controlar o supervisar algo
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
regulaciones
Các ví dụ
La regulación de precios ayuda a evitar abusos.
Quy định giá cả giúp ngăn chặn lạm dụng.



























