el reglamento
Pronunciation
/rˌeɣlamˈɛnto/

Định nghĩa và ý nghĩa của "reglamento"trong tiếng Tây Ban Nha

El reglamento
01

quy định

conjunto de normas que regulan el funcionamiento de algo
el reglamento definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
reglamentos
Các ví dụ
Cambiaron el reglamento de votación.
Họ đã thay đổi quy định bỏ phiếu.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng