el reglamento
reg
reɣ
regh
la
la
la
men
ˈmen
men
to
to
to
corpulentosoñolientotestamentoparlamento

Định nghĩa và ý nghĩa của "reglamento"trong tiếng Tây Ban Nha

El reglamento
01

quy định

conjunto de normas que regulan el funcionamiento de algo 
el reglamento definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
reglamentos
Các ví dụ
El reglamento de la escuela prohíbe el uso del celular. 

Quy định của trường cấm sử dụng điện thoại di động.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng