Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El reglamento
01
quy định
conjunto de normas que regulan el funcionamiento de algo
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
reglamentos
Các ví dụ
El reglamento de la escuela prohíbe el uso del celular.
Quy định của trường cấm sử dụng điện thoại di động.



























