Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
regocijado
01
vui mừng
que siente gran alegría o satisfacción
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más regocijado
so sánh hơn
más regocijado
có thể phân cấp
giống đực số ít
regocijado
giống đực số nhiều
regocijados
giống cái số ít
regocijada
giống cái số nhiều
regocijadas
Các ví dụ
Me siento regocijado al ver a mis amigos felices.
Tôi cảm thấy vui sướng khi thấy bạn bè của mình hạnh phúc.



























