regatear
re
re
re
ga
ɣa
gha
tear
ˈteaɾ
tear
estudiaralmorzarsobornarescampar

Định nghĩa và ý nghĩa của "regatear"trong tiếng Tây Ban Nha

regatear
01

mặc cả, thương lượng giá

negociar el precio para pagar menos 
regatear definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
regateo
ngôi thứ ba số ít
regatea
hiện tại phân từ
regateando
quá khứ đơn
regateé
quá khứ phân từ
regateado
Các ví dụ
Siempre me gusta regatear en los mercados. 

Tôi luôn thích mặc cả ở các chợ.

02

rê bóng, lừa bóng

superar a un oponente moviendo el balón con habilidad 
Các ví dụ
El extremo sabe regatear a varios defensores antes de centrar. 

Tiền đạo cánh biết cách lừa bóng qua nhiều hậu vệ trước khi tạt bóng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng