el refugiado
re
re
re
fug
ˈfux
fookh
ia
ja
ya
do
ðo
dho
escarpadopreparadoestresadoretrasado

Định nghĩa và ý nghĩa của "refugiado"trong tiếng Tây Ban Nha

El refugiado
01

người tị nạn

persona que ha tenido que abandonar su país por guerras, persecuciones o desastres 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
refugiados
Các ví dụ
Muchos refugiados huyeron de la guerra en su país. 

Nhiều người tị nạn đã chạy trốn khỏi chiến tranh ở đất nước của họ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng