el refugio
re
re
re
fug
ˈfux
fookh
io
jo
yo

Định nghĩa và ý nghĩa của "refugio"trong tiếng Tây Ban Nha

El refugio
01

nơi trú ẩn, nơi trú ngụ

lugar seguro donde se protege de peligro o mal tiempo 
el refugio definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
refugios
Các ví dụ
Los excursionistas encontraron un refugio en la cueva durante la tormenta. 

Những người leo núi đã tìm thấy một nơi trú ẩn trong hang động trong cơn bão.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng