refugiar
Pronunciation
/rˌefuxjˈaɾ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "refugiar"trong tiếng Tây Ban Nha

refugiar
01

trú ẩn, lẩn tránh

protegerse o esconderse en un lugar seguro ante un peligro
refugiar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
ngôi thứ nhất số ít
refugio
ngôi thứ ba số ít
refugia
hiện tại phân từ
refugiando
quá khứ đơn
refugió
quá khứ phân từ
refugiado
Các ví dụ
Los excursionistas se refugiaron bajo una roca cuando empezó a llover.
Những người leo núi đã trú ẩn dưới một tảng đá khi trời bắt đầu mưa.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng