el refugio
Pronunciation
/refˈuxjo/

Định nghĩa và ý nghĩa của "refugio"trong tiếng Tây Ban Nha

El refugio
01

nơi trú ẩn, nơi trú ngụ

lugar seguro donde se protege de peligro o mal tiempo
el refugio definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
refugios
Các ví dụ
Construyeron un refugio temporal en el bosque.
Họ đã xây dựng một nơi trú ẩn tạm thời trong rừng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng