Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El refugio
01
nơi trú ẩn, nơi trú ngụ
lugar seguro donde se protege de peligro o mal tiempo
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
refugios
Các ví dụ
Los excursionistas encontraron un refugio en la cueva durante la tormenta.
Những người leo núi đã tìm thấy một nơi trú ẩn trong hang động trong cơn bão.



























