Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
relajado
01
thư giãn, bình tĩnh
que se encuentra tranquilo, sin tensión ni estrés
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más relajado
so sánh hơn
más relajado
có thể phân cấp
giống đực số ít
relajado
giống đực số nhiều
relajados
giống cái số ít
relajada
giống cái số nhiều
relajadas
Các ví dụ
Estaba relajado en la playa bajo el sol.
Anh ấy đang thư giãn trên bãi biển dưới ánh mặt trời.



























