Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
rutinario
01
thường lệ, tầm thường
que sigue una rutina y carece de novedad o emoción
Các ví dụ
El informe era demasiado rutinario, sin ningún análisis profundo.
Báo cáo quá thường lệ, không có bất kỳ phân tích sâu sắc nào.



























