encabronar
en
ˌɛn
en
cab
kaβ
kab
ro
ɾo
ro
nar
ˈnaɾ
nar
extraditarreutilizarsentenciarsolucionar

Định nghĩa và ý nghĩa của "encabronar"trong tiếng Tây Ban Nha

encabronar
01

làm tức giận, chọc tức

enfurecer o irritar a alguien de manera extrema 
encabronar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
ngôi thứ nhất số ít
encabrono
ngôi thứ ba số ít
encabrona
hiện tại phân từ
encabronando
quá khứ đơn
encabronó
quá khứ phân từ
encabronado
Các ví dụ
Su prepotencia encabrona a todo el equipo. 

Sự ngạo mạn của anh ta làm tức điên cả đội.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng