el encaje
en
en
en
ca
ˈka
ka
je
xe
khe
masajerodajepelajedopaje

Định nghĩa và ý nghĩa của "encaje"trong tiếng Tây Ban Nha

El encaje
01

ren, đăng ten

tela decorativa hecha con hilos entrelazados, usada para adornar ropa o textiles 
el encaje definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
encajes
Các ví dụ
El vestido tiene encaje en las mangas. 

Chiếc váy có ren trên tay áo.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng