el encaje
Pronunciation
/ɛnkˈaxe/

Định nghĩa và ý nghĩa của "encaje"trong tiếng Tây Ban Nha

El encaje
01

ren, đăng ten

tela decorativa hecha con hilos entrelazados, usada para adornar ropa o textiles
el encaje definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
encajes
Các ví dụ
Las medias con encaje son muy finas.
Tất có ren rất mỏng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng