encantamiento
en
en
en
can
ˌkan
kan
tam
ˈtam
tam
ien
jen
yen
to
to
to

Định nghĩa và ý nghĩa của "encantamiento"trong tiếng Tây Ban Nha

El encantamiento
[gender: masculine]
01

sự quyến rũ, phép thuật

efecto de fascinar o atraer de manera poderosa a alguien
el encantamiento definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
encantamientos
Các ví dụ
El lugar tenía un encantamiento especial al atardecer.
Nơi này có một sự mê hoặc đặc biệt vào lúc hoàng hôn.
02

bùa chú, lời phù chú

palabra, fórmula o ritual mágico que produce un efecto sobrenatural
Các ví dụ
Aprendió un encantamiento antiguo de un libro de magia.
Anh ấy đã học một câu thần chú cổ xưa từ một cuốn sách ma thuật.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng