enamorar
Pronunciation
/ˌenamɔɾˈaɾse/

Định nghĩa và ý nghĩa của "enamorar"trong tiếng Tây Ban Nha

enamorar
[past form: me enamoré][present form: me enamoro]
01

phải lòng

sentir amor por alguien
enamorar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ trạng thái
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
enamoro
ngôi thứ ba số ít
enamora
hiện tại phân từ
enamorando
quá khứ đơn
me enamoré
quá khứ phân từ
enamorado
Các ví dụ
¿ Te has enamorado alguna vez?
Bạn đã từng yêu chưa?
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng