Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
federalmente
01
một cách liên bang
de manera relacionada con el gobierno federal o conforme a sus leyes
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
El proyecto está financiado federalmente.
Dự án được tài trợ liên bang.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
một cách liên bang
Dự án được tài trợ liên bang.