Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El federalista
01
người liên bang, người ủng hộ chủ nghĩa liên bang
una persona que defiende o apoya un sistema de gobierno federal
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
federalistas
Các ví dụ
Los federalistas buscan un equilibrio entre centro y regiones.
Những người theo chủ nghĩa liên bang tìm kiếm sự cân bằng giữa trung tâm và các vùng.



























