nominar
no
ˌno
no
mi
mi
mi
nar
ˈnaɾ
nar
emigrarcalamaracertarenfocar

Định nghĩa và ý nghĩa của "nominar"trong tiếng Tây Ban Nha

01

đề cử

proponer oficialmente a una persona para un cargo o premio 
nominar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
ngôi thứ nhất số ít
nomino
ngôi thứ ba số ít
nomina
hiện tại phân từ
nominando
quá khứ đơn
nominó
quá khứ phân từ
nominado
Các ví dụ
El partido va a nominar a su candidato mañana. 

Đảng sẽ đề cử ứng viên của mình vào ngày mai.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng