Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La norma
01
quy tắc
regla establecida para regular comportamientos o situaciones
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
normas
Các ví dụ
Debemos respetar las normas del colegio.
Chúng ta phải tôn trọng các quy chuẩn của trường học.



























